tea ball

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ pha trà: "tea ball" một dụng cụ nhà bếp, thường được làm bằng kim loại đục lỗ, hình dạng như một quả cầu nhỏ. được dùng để chứa trà khô, sau đó thả vào nước nóng để pha trà, giúp trà ngấm không bị trà lẫn vào nước uống.
dụ sử dụng
  • ( ấy cho một ít trà rời vào quả cầu pha trà thả vào nước nóng.)
  • (Quả cầu pha trà dễ dàng vệ sinh sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a tea ball": sử dụng quả cầu pha trà.
    • Many tea enthusiasts prefer using a tea ball for brewing single cups of tea. (Nhiều người yêu trà thích sử dụng quả cầu pha trà để pha từng tách trà riêng lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea strainer (n): cái lọc trà (dụng cụ khác chức năng tương tự, nhưng thường dùng để lọc trà sau khi pha).
  • Tea infuser (n): dụng cụ pha trà (thuật ngữ chung hơn, có thể quả cầu, túi lọc hoặc các hình dạng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Tea infuser: dụng cụ pha trà, thường chỉ chung các loại dụng cụ chứa trà để pha.
  • Tea strainer: cái lọc trà (tuy nhiên, "tea strainer" thường không dạng quả cầu đóng kín như "tea ball").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew with a tea ball: pha trà bằng quả cầu pha trà.
    • I always brew my morning tea with a tea ball for the best flavor. (Tôi luôn pha trà buổi sáng bằng quả cầu pha trà để hương vị ngon nhất.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tea ball".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tea ball
She places a tea ball into a ceramic teapot.